of course

/ˈkoɚs/
phó từ
  • Dĩ nhiên.
Tính từ
  1. (bây giờ hiếm gặp, tất nhiên là ngoại trừ) Đó là một phần của hành vi hoặc phong tục thông thường; tục lệ, tự nhiên.
    (now rare, except in matter of course) That is part of ordinary behaviour or custom; customary, natural.
Trạng từ
  1. (bây giờ hiếm) Vào thời điểm thích hợp; như một lẽ đương nhiên, như một kết quả tự nhiên.
    (now rare) In due course; as a matter of course, as a natural result.
  2. Đương nhiên, như mong đợi; vì những lý do rõ ràng, rõ ràng.
    Naturally, as would be expected; for obvious reasons, obviously.
    Of course I know that!
    Tất nhiên là tôi biết điều đó!
    Từ đồng nghĩa:naturallyindisputably
Thán từ
  1. Biểu thị sự đồng ý nhiệt tình.
    Indicates enthusiastic agreement.
    Will you come with me? — Of course!
    Bạn sẽ đi cùng tôi chứ? - Tất nhiên rồi!
    Từ đồng nghĩa:absolutelycertainly
  2. Dùng để cảm ơn; nghi thức trả lời “cảm ơn”.
    Used to acknowledge thanks; ritual reply to “thank you”.
    Thank you! — Of course!
    Cảm ơn bạn! - Tất nhiên rồi!
    Từ đồng nghĩa:no problemyou're welcome
🎬 Nghe “of course” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish